ice hockey rink

ice hockey rink

The players skate across the ice hockey rink during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân khúc côn cầu trên băng: "ice hockey rink" một sân băng nhân tạo hoặc tự nhiên được thiết kế dành riêng cho môn thể thao khúc côn cầu trên băng. Sân kích thước tiêu chuẩn, được bao quanh bởi các bức tường thấp gọi là boong-ke, các vạch kẻ đặc biệt để phân chia khu vực chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ice hockey rink is flooded with water and frozen to create a smooth surface. (Sân khúc côn cầu trên băng được làm ngập nước đóng băng để tạo ra một bề mặt phẳng lì.)
    • Players practice on the ice hockey rink every morning before the match. (Các cầu thủ tập luyện trên sân khúc côn cầu trên băng mỗi sáng trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olympic-sized ice hockey rink": sân khúc côn cầu trên băng đạt kích thước tiêu chuẩn Olympic (60m x 30m).

    • The new arena features an Olympic-sized ice hockey rink for international tournaments. (Nhà thi đấu mới một sân khúc côn cầu trên băng đạt kích thước Olympic cho các giải đấu quốc tế.)
  • "portable ice hockey rink": sân khúc côn cầu trên băng di động, có thể tháo lắp di chuyển.

    • A portable ice hockey rink was set up in the city square for the winter festival. (Một sân khúc côn cầu trên băng di động đã được dựng lênquảng trường thành phố cho lễ hội mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice rink (danh từ): sân băng nói chung, có thể dùng cho trượt băng nghệ thuật hoặc khúc côn cầu.

    • The ice rink is open to the public for skating. (Sân băng mở cửa cho công chúng trượt băng.)
  • Hockey rink (danh từ): sân khúc côn cầu (có thể trên băng hoặc trên cỏ), nhưng thường ngầm hiểu trên băng.

    • The hockey rink needs to be resurfaced after each period. (Sân khúc côn cầu cần được làm lại bề mặt sau mỗi hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hockey arena: nhà thi đấu khúc côn cầu (thường bao gồm cả sân băng khán đài).
  • Rink: sân băng (cách nói ngắn gọn, phổ biến).
    • Let's meet at the rink at 6 PM. (Hãy gặp nhausân băng lúc 6 giờ tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "ice hockey rink", đây danh từ ghép chỉ địa điểm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "set up" (dựng lên) hoặc "maintain" (bảo dưỡng):
    • They set up the ice hockey rink in the park. (Họ dựng sân khúc côn cầu trên băng trong công viên.)
    • The crew maintains the ice hockey rink daily. (Đội ngũ bảo dưỡng sân khúc côn cầu trên băng hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the rink": trên sân băng (thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc luyện tập).

    • The players are on the rink, ready for the face-off. (Các cầu thủ đang trên sân băng, sẵn sàng cho giao bóng.)
  • "Rink rage": cơn giận dữ trên sân băng (tương tự "road rage" nhưng trong thể thao).

    • Rink rage can lead to penalties in ice hockey. (Cơn giận dữ trên sân băng có thể dẫn đến phạt trong khúc côn cầu trên băng.)

Từ gần giống

Từ chứa "ice hockey rink"